genus vanda

genus vanda

A gardener carefully tends to a genus Vanda orchid in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: "Genus Vanda" một danh từ riêng trong sinh học, chỉ một chi (genus) thực vật thuộc họ Lan (Orchidaceae). Các loài trong chi này những cây phong lan biểu sinh (sống bám trên cây khác) hoa đẹp, rực rỡ, phân bố chủ yếu từ dãy Himalaya đến khu vực Malaysia.

dụ sử dụng
  • (Chi Vanda bao gồm nhiều loài lan phổ biến.)
  • (Các loài lan thuộc chi Vanda nổi tiếng với những bông hoa lớn, nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Vanda": thuộc về chi Vanda.

    • This orchid belongs to the genus Vanda. (Cây lan này thuộc về chi Vanda.)
  • "a species of genus Vanda": một loài trong chi Vanda.

    • Vanda coerulea is a species of genus Vanda. (Vanda coerulea một loài trong chi Vanda.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanda (danh từ riêng): tên gọi tắt của chi Vanda, thường dùng để chỉ các loài lan trong chi này.

    • She grows several Vanda orchids in her greenhouse. ( ấy trồng vài cây lan Vanda trong nhà kính của mình.)
  • Vandaceous (tính từ): thuộc về chi Vanda hoặc họ hàng gần.

    • Vandaceous orchids are popular in horticulture. (Các loài lan thuộc họ Vanda rất phổ biến trong nghề làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Lan Vanda: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Genus of orchids: chi lan (nói chung), nhưng không đặc hiệu cho Vanda.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây thuật ngữ khoa học tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "genus Vanda" đây thuật ngữ chuyên ngành.